Lịch sử của tảo Chlorella – Tảo biển Okinawa

Chlorella là loại tảo biển tự nhiên có màu lục bao gồm hơn 20 loài, và phương pháp sản xuất cũng khác biệt theo từng loài. Các loài Chlorella phổ biến phổ biến và ăn được là C. vulgaris, C.elipsoidea, C. saccharophila, C. pyrenoidosa và C. regularis.

Dĩ nhiên, lợi ích và ảnh hưởng của mỗi loài đến sức khỏe cũng sẽ rất khác nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa các loài Chlorella là không đáng kể nếu chế biến chúng dưới dạng viên nén thành thực phẩm chức năng như viên tảo biển Okinawa Green Chlolina mà vẫn giữ trọn vẹn giá trị dinh dưỡng không thay đổi so với ban đầu. Bài viết sẽ giới thiệu lịch sử phát hiện loài siêu thực phẩm có tên gọi kiêu kỳ “ Thực phẩm cho phi hành gia” này.

1490670617242

Phần lớn tảo Chlorella được trồng và sản xuất ở Okinawa, Nhật Bản nên được gọi tắt là tảo biển Okinawa Chlorella

Tiêu hóa và hấp thu tảo biển Okinawa Chlorella

Cơ thể dễ tiêu hóa và hấp thu Chlorella là nhờ thành tế bào luôn chuẩn bị sẵn sàng cho quá trình này. Viên tảo Chlorella trước đây có tỷ lệ hấp thụ chỉ từ 50% đến 60%, nhưng gần đây, tỷ lệ này được cải thiện đến 82% do nhà sản xuất ứng dụng công nghệ sấy khô bằng không khí thay cho kỹ thuật dùng nhiệt truyền thống. 85% dường như vô nghĩa đối với bạn? Ví dụ, bạn có biết tỷ lệ cơ thể dung nạp bánh mì và cơm lần lượt là 80% đến 85%.  Những con số này chứng tỏ tảo biển Okinawa Chlorella có thể so sánh với thực phẩm cung cấp năng lượng truyền thống khác khi hấp thu vào cơ thể.

Lịch sử của tảo Chlorella

Chlorella tồn tại từ khi Trái đất mới xuất hiện và tái tạo trong ba tỷ năm. Tuy nhiên, vì là vi tảo với kích thước từ 3 đến 8 μm, chỉ đến khi phát minh kính hiển vi ra đời sau thế kỷ 19, Chlorella mới chính thức được phát hiện lần đầu tiên. Đó là phát hiện của nhà Vi sinh học người Hà Lan, Tiến sĩ Beijerinck vào năm 1890, và được đặt tên là Chlorella.

Trong Thế chiến I, Chlorella được trồng ở Đức với số lượng lớn để cung cấp protein cho quân đội. Vào những năm 1920, Nhật Bản đặc biệt thành công trong việc nuôi dưỡng và cấy trồng nền văn hoá Chlorella thuần túy. Và sau Thế chiến II, Hoa Kỳ, Đức và Nhật Bản đã tiến hành các nghiên cứu hợp tác phát triển Chlorella.

Tác dụng trị bệnh của Chlorella bắt đầu được khẳng định sau Chiến tranh thế giới Thứ hai, và nhà khoa học cũng tiết lộ yếu tố thúc đẩy tăng trưởng đã tác động đáng kể đến sự phát triển của động vật khi được cho ăn Chlorella. NASA cũng nghiên cứu Chlorella như một “Thực phẩm cho phi hành gia” vì cho rằng tảo có thể bổ sung hàm lượng dinh dưỡng vượt trội dù chỉ với một lượng nhỏ.

Trong những năm 1970, Chlorella đã tạo nên một cú hit lớn ở Nhật Bản, đặc biệt ở quần đảo Okinawa, nhưng sự bùng nổ này bị dập tắt vì một sự cố nhạy cảm liên qua đến Chlorella.

Vụ việc nhạy cảm ánh sáng đó cụ thể là có tin đồn uống Chlorella trước khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời sẽ khiến da bị dị ứng và nổi rộp. Vì Chlorella có thành tế bào cứng nên axit dạ dày khó tiêu hóa dẫn tới diệp lục còn nguyên trong cơ thể. Từ đó, tiềm ẩn nguy cơ diệp lục phản ứng với ánh sáng mặt trời gây ra vết rộp. Tuy nhiên, hiện tượng này chỉ xuất hiện tùy thuộc từng cơ địa mỗi người và vụ việc này cũng bắt đầu bị quên lãng theo thời gian.

000000

Vấn đề này đã được công nghệ sơ chế và xử lý Chlorella ngày nay khắc phục để bảo đảm an toàn cho người sử dụng

Sau đó, công nghệ khuếch tán tế bào được phát triển hoàn thiện để khắc phục phản ứng với ánh sáng của Chlorella, cùng với hiệu quả chống ung thư của loài tảo biển Okinawa này cũng dần được khẳng định. Kết quả là, tác dụng của tảo Chlorella một lần nữa thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu như hiện nay.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *